KH1508Ai

1-Local/Remote Shared Access 8-Port Multi-Interface Cat 5 KVM over IP Switch – Bộ chuyển mạch KVM qua IP 8 cổng, đa giao diện, truy cập chia sẻ Local/Remote.

  • Superior Video Quality – Chất lượng video vượt trội – hỗ trợ độ phân giải đầu vào lên đến 1920 x 1200 @ 60 Hz* ở khoảng cách tối đa 30 mét, 1600 x 1200 @ 60 Hz đến 40 mét, và 1280 x 1024 @ 75 Hz đến 50 mét.
  • Panel Array Mode™ – Chế độ Panel Array™ cho phép giám sát đồng thời nhiều máy chủ trên cùng một giao diện.
  • Supports TLS 1.2 data encryption and RSA 2048-bit certificates – Hỗ trợ mã hóa dữ liệu TLS 1.2 và chứng chỉ RSA 2048-bit để bảo mật đăng nhập từ trình duyệt.

Mô tả

KH1508Ai Cat 5 High-Density KVM over IP Switch cung cấp cấu hình 8 cổng máy tính trong vỏ 1U, thuận tiện cho việc lắp đặt trong tủ rack.
Thiết bị cho phép các quản trị viên và người dùng từ xa giám sát và truy cập toàn bộ trung tâm dữ liệu doanh nghiệp qua Internet, sử dụng trình duyệt web.

KH1508Ai trang bị các cổng RJ-45 và cáp Cat 5e/6 để kết nối với máy tính, đồng thời hỗ trợ môi trường đa nền tảng.
Điều này đảm bảo tín hiệu chất lượng cao có thể truyền đi xa – lên đến 50 mét mà không cần bộ mở rộng KVM.
Khi sử dụng bộ chuyển đổi KVM cho liên kết cuối cùng, KH1508Ai cho phép bất kỳ kết hợp nào của máy PC, Mac, Sun và các thiết bị serial cùng tồn tại trong hệ thống.

Ngoài kết nối TCP/IP, KH1508Ai còn cung cấp cổng console cho console USB hoặc PS/2 gắn tại chỗ và Laptop USB Console (LUC) – cho phép truy cập và điều khiển từ trung tâm dữ liệu cũng như qua mạng Internet.

Các switch này được thiết kế với nhiều tính năng mạnh mẽ, giúp quản trị viên dễ dàng và thuận tiện quản lý toàn bộ phòng máy chủ và các thiết bị trong trung tâm dữ liệu từ bất cứ đâu trên thế giới.

Một tính năng đặc biệt là Message Board – hoạt động giống như chương trình chat trên Internet – cho phép nhiều người dùng đăng nhập từ xa trao đổi thông tin, giao tiếp và phối hợp quản lý hệ thống.
Panel Array Mode™ cho phép giám sát đồng thời lên đến 8 máy chủ.
Các tính năng khác góp phần nâng cao khả năng quản lý của switch bao gồm: Mouse DynaSync™Adapter ID.

Với ATEN KVM over IP Switches, quản trị viên IT có thể quản lý phòng máy chủ và trung tâm dữ liệu từ hầu như bất cứ nơi nào – giảm chi phí đi lại và MTTR (Mean Time to Repair), đồng thời đảm bảo mức độ sẵn sàng cao nhất cho các dịch vụ trung tâm dữ liệu.

Lưu ý:

  1. Chất lượng video của KH1508Ai đã được nâng cấp lên Full HD. Để phân biệt phiên bản FHD và không FHD, vui lòng tham khảo đường dẫn so sánh: FHD & Non-FHD Comparison Photo.

  2. KH1508Ai không hỗ trợ Virtual Media, ngay cả khi kết hợp với bộ chuyển đổi KVM hỗ trợ Virtual Media.

Bộ sản phẩm bao gồm:

  • 1x KH1508Ai Cat 5 High-Density KVM over IP Switch.

  • 1x Cáp nâng cấp Firmware.

  • 1x Cáp Laptop USB Console.

  • 1x Dây nguồn.

  • 1x Bộ giá đỡ Rack Mount Kit.

  • 1x Bộ chân đế (4 chiếc).

  • 1x Hướng dẫn sử dụng.

Phần cứng (Hardware)
• Mật độ cổng cao – các cổng RJ-45 hỗ trợ lên đến 8 cổng trong vỏ 1U.
• Một cổng USB chuyên dụng kết nối trực tiếp với laptop để thao tác Console dễ dàng.
• Một bus cho truy cập KVM từ xa qua IP.
• Hỗ trợ kết nối PS/2, USB, Sun Legacy (13W3) và serial (RS-232).
• Console tại chỗ hỗ trợ bàn phím và chuột PS/2 và USB.
• Hỗ trợ đa nền tảng – Windows, Mac, Sun và Linux.
• Chất lượng video vượt trội – hỗ trợ độ phân giải video đầu vào lên đến 1920 x 1200 @ 60 Hz* đến 30 mét, 1600 x 1200 @ 60 Hz đến 40 mét, và 1280 x 1024 @ 75 Hz đến 50 mét.
• Kết nối Daisy-chain lên đến 15 thiết bị bổ sung – điều khiển lên đến 128 máy tính từ một console duy nhất.

Lưu ý: Cần sử dụng KVM Adapter series KA71xx hoặc KA75xx.


Quản lý (Management)
• Hỗ trợ lên đến 64 tài khoản người dùng.
• Hỗ trợ tối đa 32 đăng nhập đồng thời.
• Tính năng kết thúc phiên – quản trị viên có thể dừng các phiên đang chạy.
• Ghi nhận sự kiện và hỗ trợ Windows-based Log Server.
• Ghi nhận sự kiện cục bộ (Local Log Event).
• Adapter ID – lưu thông tin cổng cho phép quản trị viên di chuyển máy chủ sang cổng khác mà không cần cấu hình lại adapter và switch.
• Port Shared Mode – cho phép nhiều người dùng truy cập cùng lúc vào một máy chủ.
• Tích hợp với phần mềm ATEN CC2000 Management.
• Tích hợp Power Over the NET™ để điều khiển nguồn từ xa.
• Hỗ trợ nâng cấp Firmware.
• Hỗ trợ IPv6.


Giao diện dễ sử dụng (Easy-to-Use Interface)
• Console tại chỗ, giao diện trình duyệt và AP GUI cung cấp giao diện đa ngôn ngữ thống nhất, giảm thời gian đào tạo người dùng và tăng hiệu suất làm việc.
• Hỗ trợ khách hàng đa nền tảng (Windows, Mac OS X, Linux, Sun).
• Hỗ trợ nhiều trình duyệt (IE, Firefox, Safari, Opera, Netscape).
• Giao diện trình duyệt dựa trên Web cho phép quản trị viên thực hiện các tác vụ quản lý mà không cần Java được cài sẵn.
Panel Array Mode™.
Keyboard broadcast – đầu vào bàn phím có thể nhân đôi trên tất cả các máy chủ được kết nối.


Bảo mật nâng cao (Advanced Security)
• Hỗ trợ xác thực từ xa: RADIUS, LDAP, LDAPS, và MS Active Directory.
• Hỗ trợ mã hóa dữ liệu TLS 1.2 và chứng chỉ RSA 2048-bit để bảo mật đăng nhập từ trình duyệt.
• Thiết kế mã hóa linh hoạt cho phép người dùng chọn bất kỳ kết hợp nào của DES, 3DES, AES, RC4 hoặc Random để mã hóa riêng biệt cho dữ liệu bàn phím/chuột và video.
• Bộ lọc IP/MAC để tăng cường bảo mật.
• Quyền truy cập và điều khiển máy chủ có thể cấu hình cho người dùng và nhóm.


Virtual Remote Desktop
• Chất lượng video và dung sai video có thể điều chỉnh để tối ưu tốc độ truyền dữ liệu; có thể thiết lập độ sâu màu đơn sắc, ngưỡng và nhiễu để nén băng thông trong môi trường mạng hạn chế.
• Hiển thị video toàn màn hình hoặc có thể điều chỉnh kích thước (scalable).
Message Board – giao tiếp giữa các người dùng từ xa.
Mouse DynaSync™ – đồng bộ tự động chuyển động chuột giữa local và remote.
• Bàn phím trên màn hình hỗ trợ đa ngôn ngữ.
• Hỗ trợ Exit Macros.
• Truy cập ở cấp độ BIOS.

<table class=”product-specs” style=”width: 100%; border-collapse: collapse; font-size: 14px;” border=”1″ cellspacing=”0″ cellpadding=”6″>
<tbody>
<tr>
<th style=”background: #f2f2f2; text-align: left;” colspan=”2″>Computer Connections</th>
</tr>
<tr>
<td>Direct</td>
<td>8</td>
</tr>
<tr>
<td>Maximum</td>
<td>128 (via Daisy-chain)</td>
</tr>
<tr>
<td>Port Selection</td>
<td>OSD; Hotkey; Pushbutton</td>
</tr>

<tr>
<th style=”background: #f2f2f2; text-align: left;” colspan=”2″>Connectors</th>
</tr>
<tr>
<td>Console Ports</td>
<td>2 x USB Type-A Female (White)<br>
1 x 6-pin Mini-DIN Female (Purple)<br>
1 x 6-pin Mini-DIN Female (Green)<br>
1 x HDB-15 Female (Blue)</td>
</tr>
<tr>
<td>KVM Ports</td>
<td>8 x RJ-45 Female</td>
</tr>
<tr>
<td>Daisy Chain Ports</td>
<td>1 x DB-25 Male</td>
</tr>
<tr>
<td>Power</td>
<td>1 x IEC 60320/C14</td>
</tr>
<tr>
<td>LAN Ports</td>
<td>1 x RJ-45 Female</td>
</tr>
<tr>
<td>Firmware Upgrade</td>
<td>1 x RJ-11 Female</td>
</tr>
<tr>
<td>PON</td>
<td>1 x RJ-45 Female</td>
</tr>
<tr>
<td>Laptop USB Console (LUC) Port</td>
<td>1 x USB Mini-B Female</td>
</tr>

<tr>
<th style=”background: #f2f2f2; text-align: left;” colspan=”2″>Switches</th>
</tr>
<tr>
<td>Reset</td>
<td>1 x Semi-recessed Pushbutton</td>
</tr>
<tr>
<td>Power</td>
<td>1 x Rocker</td>
</tr>
<tr>
<td>Port Selection</td>
<td>8 x Pushbutton</td>
</tr>

<tr>
<th style=”background: #f2f2f2; text-align: left;” colspan=”2″>LEDs</th>
</tr>
<tr>
<td>Online</td>
<td>8 (Green)</td>
</tr>
<tr>
<td>Selected</td>
<td>8 (Orange)</td>
</tr>
<tr>
<td>Power</td>
<td>1 (Blue)</td>
</tr>
<tr>
<td>Station ID</td>
<td>1 x 2-digit 7-segment (Orange)</td>
</tr>
<tr>
<td>Link</td>
<td>1 (Orange)</td>
</tr>
<tr>
<td>10/100/1000 Mbps</td>
<td>non-FHD:10/100 Mbps (Orange / Green)<br>
FHD:100/1000 Mbps (Orange / Green)</td>
</tr>

<tr>
<th style=”background: #f2f2f2; text-align: left;” colspan=”2″>Emulation</th>
</tr>
<tr>
<td>Keyboard / Mouse</td>
<td>PS/2; USB</td>
</tr>

<tr>
<th style=”background: #f2f2f2; text-align: left;” colspan=”2″>Video</th>
</tr>
<tr>
<td>Local</td>
<td>1600 x 1200 @ 60Hz (non-FHD version)<br>
1920 x 1200 @ 60Hz (FHD version)</td>
</tr>
<tr>
<td>Remote</td>
<td>1600 x 1200 @ 60Hz (non-FHD version)<br>
1920 x 1200 @ 60Hz (FHD version)</td>
</tr>
<tr>
<td>Scan Interval</td>
<td>1–255 secs</td>
</tr>
<tr>
<td>Maximum Input Power Rating</td>
<td>100–240 VAC; 50/60 Hz; 1A</td>
</tr>
<tr>
<td>Power Consumption</td>
<td>AC110V: 8.7W : 49BTU/h<br>
AC220V: 8.7W : 49BTU/h</td>
</tr>

<tr>
<th style=”background: #f2f2f2; text-align: left;” colspan=”2″>Environmental</th>
</tr>
<tr>
<td>Operating Temperature</td>
<td>0 – 40°C</td>
</tr>
<tr>
<td>Storage Temperature</td>
<td>-20 – 60°C</td>
</tr>
<tr>
<td>Humidity</td>
<td>0–80% RH; Non-condensing</td>
</tr>

<tr>
<th style=”background: #f2f2f2; text-align: left;” colspan=”2″>Physical Properties</th>
</tr>
<tr>
<td>Housing</td>
<td>Metal</td>
</tr>
<tr>
<td>Weight</td>
<td>2.68 kg (5.9 lb)</td>
</tr>
<tr>
<td>Dimensions (L x W x H)</td>
<td>43.72 x 16.36 x 4.40 cm<br>
(17.21 x 6.44 x 1.73 in.)</td>
</tr>
<tr>
<td>Note</td>
<td>For some rack mount products, standard physical dimensions of WxDxH are expressed using a LxWxH format.</td>
</tr>
</tbody>
</table>